ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "khu vực tư nhân" 1件

ベトナム語 khu vực tư nhân
日本語 民間部門
例文
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
民間部門は経済発展においてますます大きな役割を担っています。
マイ単語

類語検索結果 "khu vực tư nhân" 0件

フレーズ検索結果 "khu vực tư nhân" 1件

Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
民間部門は経済発展においてますます大きな役割を担っています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |